ilanguages.org

المفردات الفيتنامية

ادرس الأمثلة حسب وتيرتك. اختر مجموعة صغيرة وحاول تذكّرها دون النظر ثم راجعها في المرة القادمة.

واحدmột
إثنانhai
ثلاتةba
أربعةbốn
خمسةnăm
ستةsáu
سبعةbảy
ثمانيةtám
تسعةchín
عشرةmười
أولthứ nhất
ثانيthứ hai
إثنينthứ hai
ثلاثاءthứ ba
أربعاءthứ tư
خميسthứ năm
جمعةthứ sáu
سبتthứ bảy
أحدchủ nhật
الأنbây giờ
البارحةhôm qua
اليومhôm nay
الليلةđêm nay
غداngày mai
فواكهtrái cây
تفاحtáo
موزchuối
طماطمcà chua
بطاطسkhoai tây
بصلhành tây
أحمرmàu đỏ
أخضرmàu xanh
أزرقmàu xanh
أبيضmàu trắng
أسودmàu đen
رماديmàu xám
فطورbữa ăn sáng
غداءbữa trưa
عشاءbữa ăn tối
حليبsữa
قهوةcà phê
خبرbánh mì
مشمسnắng
عاصفgió lộng
ممطرtrời mưa
مثلجphủ tuyết
باردlạnh
حارnóng
ولدcon trai
بنتcon gái
إبنcon trai
إبنةcon gái
أخanh, em trai
أختchị, em gái
رجلngười đàn ông
إمرأةngười phụ nữ
أبcha
أمmẹ
جدông nội
جدةbà nội
منزلnhà
مرحاضnhà vệ sinh
غرفةphòng
غرفة نومphòng ngủ
مطبخnhà bếp
طاولةcái bàn
قطcon mèo
كلبcon chó
فأرcon chuột
طائرchim
بقرةcon bò
حصانcon ngựa
جواربbít tất/vớ
حذاءgiày
سروالquần
قميصáo sơ mi
قميص صوفيáo len thun
معطفáo khoác
الإنجليزيةngười anh
الفرنسيةngười pháp
الالمانيةngười đức
الإسبانيةngười tây ban nha
الإيطاليةngười ý
البرتغاليةngười bồ đào nha
اليونانيةngười hy lạp
الروسيةngười nga
العربيةtiếng ả rập
الهنديةtiếng hin-ddi
الصينيةngười trung quốc
اليابانيةngười nhật
طاكسيtaxi
أوتوبيسxe buýt
اوتيلkhách sạn
حجزđặt phòng
مطارphi trường
جواز سفرhộ chiếu
طالبsinh viên
أستاذgiáo viên
قلمbút
كتبsách
صفحةtrang
معجمtừ điển
يدtay
أقدامbàn chân
شعرlông
عينmắt
فمmiệng
أنفmũi
سيارة إسعافxe cứu thương
طبيبbác sĩ
مستشفىbệnh viện
صيدليةnhà thuốc
شرطةcảnh sát
ألم معدةđau bụng

دليل تعلّم

أدلة التعلّم باللغة الإنجليزية