ilanguages.org

Vietnamese Phrases

Explore the examples below at your own pace. Choose a small set, recall it without looking, and return to it in your next practice session.

Hichào
What is your name?bạn tên gì?
Nice to meet youhân hạnh được biết bạn
How are you?bạn khoẻ không?
I'm good, thankstôi khoẻ, cám ơn
And you?còn bạn?

Language and Age Phrases

Do you speak (English/Vietnamese)?bạn có nói (tiếng anh / tiếng việt) không?
Does she speak Chinese?cô ta nói tiếng trung quốc được chứ?
A little bitchút chút thôi
How old are you?bạn bao nhiêu tuổi?
I'm 33 years oldtôi ba mươi ba (33) tuổi
It was nice talking to yourất hân hạnh được nói chuyện với bạn
What do you mean?ý của bạn là thế nào?
I don't understandtôi không hiểu!
I don't knowtôi không biết!
Sorryxin lỗi
What is that called in Vietnamese?cái này tiếng việt gọi la gì?
What does that word mean in English?chữ đó tiếng anh nghĩa là gì?
Where are you from?quê quán của bạn ở đâu?
I'm from the U.Stôi đến từ mỹ quốc
I'm Americantôi là người mỹ
Where do you live?bạn sống ở đâu?
I live in the U.Stôi sống ở mỹ quốc
What do you do for a living?anh sinh sống bằng nghề gì?
I'm a studenttôi là một sinh viên
Can I help you?tôi có thể giúp bạn được không?
Can you help me?bạn giúp tôi được không?
Where is the airport?phi trường ở đâu?
Go straightđi thẳng
Thenrồi
Turn leftquẹo trái
Turn rightquẹo phải

Holiday Wishes Phrases

Happy birthdaysinh nhật vui vẽ
Happy new yearchúc mừng năm mới
Merry Christmasgiáng sinh vui vẽ
Good luckchúc bạn may mắn
Congratulationschúc mừng
I have a reservationtôi có đặt phòng trước
Do you have rooms available?anh có phòng nào trống không?
I would like a non-smoking roomtôi muốn phòng không hút thuốc
How much it costs per night?tiền mỗi đêm là bao nhiêu?
Waiterbồi bàn
How much is this?cái này bao nhiêu tiền?
What is this?cái này là cái gì?
Are you okay?anh có sao không?
I need a doctortôi cần gặp bác sỹ
Helpgiúp tôi với!
Call the ambulancekêu xe cứu thương!
Call the policekêu cảnh sát!
I am sicktôi bị bệnh

Learning guide

Fresh learning guides